ám hiệu

  1. signe secret
    • nháy mắt để làm ám hiệu
      il cligne de l'oeil pour faire un signe secret

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ám hiệu"

ám hiệu
Thấy lửa ám hiệu, họ lập tức rút lui.